bắt nét
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt buộc phải tuân theo một khuôn phép, quy tắc nghiêm ngặt: Hành động yêu cầu, ép buộc ai đó (thường là người dưới quyền, trẻ em, học trò) phải theo một kỷ luật, lề lối hoặc tiêu chuẩn rất chặt chẽ, thường bằng cách chỉ trích, sửa lỗi tỉ mỉ.
- Uốn nắn, rèn vào nề nếp: Hành động sửa chữa, dạy dỗ một cách nghiêm khắc và chi tiết để người khác hình thành thói quen, tác phong đúng mực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông giáo rất nghiêm khắc, luôn bắt nét học sinh từng chữ viết, từng tư thế ngồi.
- Người cha cũ bắt nét con trai trong từng cử chỉ, lời nói cho đúng phép tắc gia đình.
- Muốn có một đội ngũ chỉnh tề, người chỉ huy phải biết cách bắt nét từng thành viên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắt ne bắt nét": Cụm từ láy, nhấn mạnh mức độ nghiêm khắc, tỉ mỉ và liên tục trong việc rèn luyện, uốn nắn ai đó.
- Bà nội tôi ngày xưa bắt ne bắt nét các cô con dâu trong việc nấu nướng, tiếp khách.
Biến thể và từ gần giống
Bắt bẻ (động từ): Tìm và chỉ ra lỗi sai, sơ suất của người khác một cách có phần khắt khe.
- Anh ấy hay bắt bẻ từng lời nói nhỏ của đồng nghiệp.
Uốn nắn (động từ): Sửa chữa, dạy dỗ để trở nên đúng đắn, tốt đẹp hơn (thường mang sắc thái tích cực hơn "bắt nét").
- Cô giáo chủ nhiệm ân cần uốn nắn học trò.
Rèn luyện (động từ): Luyện tập để trở nên giỏi giang, cứng cỏi hơn.
- Rèn luyện tính kỷ luật cho bản thân.
Từ đồng nghĩa
- Bắt lỗi: Tìm và chỉ ra lỗi.
- Gò vào khuôn: Ép buộc phải theo một khuôn mẫu cứng nhắc.
- Kỷ luật: Đặt vào kỷ luật nghiêm minh.
Từ trái nghĩa
- Buông lỏng: Không quản lý, để tự do, không có kỷ luật.
- Chiều chuộng: Nuông chiều, đáp ứng mọi ý thích.
- Tự do: Không bị ràng buộc, ép buộc.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bắt nét" thường được dùng trong ngữ cảnh có quan hệ trên - dưới, người dạy - người học, người quản lý - người bị quản lý.
- Hành động "bắt nét" có thể xuất phát từ mong muốn tốt (rèn giũa nên người) nhưng cũng có thể mang sắc thái tiêu cực (khắt khe, hà khắc, nhỏ nhặt).
- Đây là một từ có tính biểu cảm cao, thường diễn tả sự nghiêm khắc tỉ mỉ đến mức có phần khó tính.